TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈抟

Chén Tuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳摶

Âm Hán Việt TRẦN ĐOÀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần đoàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陈抟 nghĩa là Trần Đoàn, đạo sĩ huyền thoại.

Nghĩa của 陈抟

Chén Tuán

TRẦN ĐOÀNphồn thể 陳摶tên riêng
  1. Trần Đoàn (871-989), đạo sĩ huyền thoại

Câu hỏi thường gặp

陈抟 nghĩa là gì?

陈抟 (chén tuán) nghĩa là Trần Đoàn, đạo sĩ huyền thoại.

陈抟 đọc thế nào?

陈抟 đọc là Chén Tuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈抟 là gì?

Âm Hán Việt của 陈抟 là "trần đoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.