陈景润
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 陳景潤
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần cảnh nhuận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
陈景润 nghĩa là Trần Cảnh Nhuận (1933-1996) nhà lý thuyết số người Trung Quốc.
Nghĩa của 陈景润
Chén Jǐngrùn
TRẦN CẢNH NHUẬNphồn thể 陳景潤tên riêng- Trần Cảnh Nhuận (1933-1996) nhà lý thuyết số người Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
陈景润 nghĩa là gì?
陈景润 (chén jǐngrùn) nghĩa là Trần Cảnh Nhuận (1933-1996) nhà lý thuyết số người Trung Quốc.
陈景润 đọc thế nào?
陈景润 đọc là Chén Jǐngrùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 陈景润 là gì?
Âm Hán Việt của 陈景润 là "trần cảnh nhuận".