TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈木胜

Chén Mùshèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳木勝

Âm Hán Việt TRẦN MỘC THẮNG

陈木胜 nghĩa là Benny Chan (đạo diễn phim Hồng Kông).

Nghĩa của 陈木胜

Chén Mùshèng

TRẦN MỘC THẮNGphồn thể 陳木勝tên riêng
  1. Benny Chan (đạo diễn phim Hồng Kông)

Câu hỏi thường gặp

陈木胜 nghĩa là gì?

陈木胜 (chén mùshèng) nghĩa là Benny Chan (đạo diễn phim Hồng Kông).

陈木胜 đọc thế nào?

陈木胜 đọc là Chén Mùshèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈木胜 là gì?

Âm Hán Việt của 陈木胜 là "trần mộc thắng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.