TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈独秀

Chén Dúxiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳獨秀

Âm Hán Việt TRẦN ĐỘC TÚ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần độc tú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陈独秀 nghĩa là Trần Độc Tú (1879-1942), đồng sáng lập Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 1921.

Nghĩa của 陈独秀

Chén Dúxiù

TRẦN ĐỘC TÚphồn thể 陳獨秀tên riêng
  1. Trần Độc Tú (1879-1942), đồng sáng lập Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 1921

Câu hỏi thường gặp

陈独秀 nghĩa là gì?

陈独秀 (chén dúxiù) nghĩa là Trần Độc Tú (1879-1942), đồng sáng lập Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 1921.

陈独秀 đọc thế nào?

陈独秀 đọc là Chén Dúxiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈独秀 là gì?

Âm Hán Việt của 陈独秀 là "trần độc tú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.