陈胜
Phồn thể: 陳勝
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần thắng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
陈胜 nghĩa là Trần Thắng (mất năm 208 TCN), phiến loạn thời Tần, lãnh đạo Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng 陈胜吴广起义 (Chén Shèng Wú Guǎng Qǐyì).
Nghĩa của 陈胜
Chén Shèng
TRẦN THẮNGphồn thể 陳勝tên riêng- Trần Thắng (mất năm 208 TCN), phiến loạn thời Tần, lãnh đạo Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng 陈胜吴广起义 (Chén Shèng Wú Guǎng Qǐyì)
Câu hỏi thường gặp
陈胜 nghĩa là gì?
陈胜 (chén shèng) nghĩa là Trần Thắng (mất năm 208 TCN), phiến loạn thời Tần, lãnh đạo Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng 陈胜吴广起义 (Chén Shèng Wú Guǎng Qǐyì).
陈胜 đọc thế nào?
陈胜 đọc là Chén Shèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 陈胜 là gì?
Âm Hán Việt của 陈胜 là "trần thắng".