陈胜吴广起义
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 陳勝吳廣起義
陈胜吴广起义 nghĩa là Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng (209 TCN), gần cuối thời Tần.
Nghĩa của 陈胜吴广起义
Chén Shèng Wú Guǎng Qǐyì
TRẦN THẮNG NGÔ QUẢNG KHỞI NGHĨAphồn thể 陳勝吳廣起義tên riêng- Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng (209 TCN), gần cuối thời Tần
Câu hỏi thường gặp
陈胜吴广起义 nghĩa là gì?
陈胜吴广起义 (chén shèng wú guǎng qǐyì) nghĩa là Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng (209 TCN), gần cuối thời Tần.
陈胜吴广起义 đọc thế nào?
陈胜吴广起义 đọc là Chén Shèng Wú Guǎng Qǐyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 陈胜吴广起义 là gì?
Âm Hán Việt của 陈胜吴广起义 là "trần thắng ngô quảng khởi nghĩa".