TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陈露

Chén Lù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 陳露

Âm Hán Việt TRẦN LỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trần lộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陈露 nghĩa là Trần Lộ (1976-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc, vô địch thế giới 1995.

Nghĩa của 陈露

Chén Lù

TRẦN LỘphồn thể 陳露tên riêng
  1. Trần Lộ (1976-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc, vô địch thế giới 1995

Câu hỏi thường gặp

陈露 nghĩa là gì?

陈露 (chén lù) nghĩa là Trần Lộ (1976-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc, vô địch thế giới 1995.

陈露 đọc thế nào?

陈露 đọc là Chén Lù (pinyin).

Âm Hán Việt của 陈露 là gì?

Âm Hán Việt của 陈露 là "trần lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.