TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陌生

mòshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠCH SINH

陌生 nghĩa là lạ, lạ lẫm.

Nghĩa của 陌生

mòshēng

MẠCH SINHTính từ
  1. Lạ
  2. Lạ lẫm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陌生

Đồng nghĩa

Từ ghép có 陌生

Câu ví dụ với 陌生

  • 我看见一位陌生女人在那儿。 Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446847

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

陌生 nghĩa là gì?

陌生 (mòshēng) nghĩa là lạ, lạ lẫm.

陌生 đọc thế nào?

陌生 đọc là mòshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 陌生 là gì?

Âm Hán Việt của 陌生 là "mạch sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.