TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

陌生人

mòshēngrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠCH SINH NHÂN

陌生人 nghĩa là người lạ.

Nghĩa của 陌生人

mòshēngrén

MẠCH SINH NHÂNDanh từ
  1. Người lạ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陌生人

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 陌生人

  • 在公车上有个陌生人跟我说话。 Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13656784
  • 在公车上,一位陌生人跟我搭话。 Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13656785
  • 在公车上,一个陌生人和我说了话。 Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332987

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

陌生人 nghĩa là gì?

陌生人 (mòshēngrén) nghĩa là người lạ.

陌生人 đọc thế nào?

陌生人 đọc là mòshēngrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 陌生人 là gì?

Âm Hán Việt của 陌生人 là "mạch sinh nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.