TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

降级

jiàngjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 降級

Âm Hán Việt GIÁNG CẤP

降级 nghĩa là giáng chức, xuống hạng.

Nghĩa của 降级

jiàngjí

GIÁNG CẤPĐộng từphồn thể 降級
  1. Giáng chức
  2. Xuống hạng
  3. Làm giảm

Câu hỏi thường gặp

降级 nghĩa là gì?

降级 (jiàngjí) nghĩa là giáng chức, xuống hạng.

降级 đọc thế nào?

降级 đọc là jiàngjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 降级 là gì?

Âm Hán Việt của 降级 là "giáng cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.