TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

降职

jiàngzhí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 降職

Âm Hán Việt GIÁNG CHỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáng chức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

降职 nghĩa là giáng chức.

Nghĩa của 降职

jiàngzhí

GIÁNG CHỨCĐộng từphồn thể 降職
  1. Giáng chức (xuống cấp bậc thấp hơn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 降职

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

降职 nghĩa là gì?

降职 (jiàngzhí) nghĩa là giáng chức.

降职 đọc thế nào?

降职 đọc là jiàngzhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 降职 là gì?

Âm Hán Việt của 降职 là "giáng chức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.