TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

降血钙素

jiàngxuègàisù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 降血鈣素

Âm Hán Việt GIÁNG HUYẾT CÁI TỐ

降血钙素 nghĩa là Calcitonin.

Nghĩa của 降血钙素

jiàngxuègàisù

GIÁNG HUYẾT CÁI TỐphồn thể 降血鈣素
  1. Calcitonin

Câu hỏi thường gặp

降血钙素 nghĩa là gì?

降血钙素 (jiàngxuègàisù) nghĩa là Calcitonin.

降血钙素 đọc thế nào?

降血钙素 đọc là jiàngxuègàisù (pinyin).

Âm Hán Việt của 降血钙素 là gì?

Âm Hán Việt của 降血钙素 là "giáng huyết cái tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.