TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

降调

jiàngdiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 降調

降调 nghĩa là ngữ điệu giảm.

Nghĩa của 降调

jiàngdiào

Động từ, Danh từphồn thể 降調
  1. Ngữ điệu giảm (ngôn ngữ học)
  2. Hạ tông của giai điệu
  3. Giáng chức

Câu hỏi thường gặp

降调 nghĩa là gì?

降调 (jiàngdiào) nghĩa là ngữ điệu giảm.

降调 đọc thế nào?

降调 đọc là jiàngdiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.