Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàng long phục hổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
降龙伏虎 nghĩa là hàng long phục hổ.
Nghĩa của 降龙伏虎
xiánglóngfúhǔ
HÀNG LONG PHỤC HỔphồn thể 降龍伏虎
thành ngữ Hàng long phục hổ
Câu hỏi thường gặp
降龙伏虎 nghĩa là gì?
降龙伏虎 (xiánglóngfúhǔ) nghĩa là hàng long phục hổ.
降龙伏虎 đọc thế nào?
降龙伏虎 đọc là xiánglóngfúhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 降龙伏虎 là gì?
Âm Hán Việt của 降龙伏虎 là "hàng long phục hổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.