TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

限

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: hạn

限 nghĩa là giới hạn, hạn chế.

Nghĩa của 限

xiàn

HẠN
  1. Giới hạn
  2. Hạn chế
  3. Ràng buộc
  4. Đường biên giới, ranh giới

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 限

Đồng nghĩa

Từ ghép có 限

Thành ngữ có 限

  • 户限为穿 — Khách đến không ngớt
  • 画地自限 — Vẽ một đường trên mặt đất để giữ bên trong
  • 大限临头 — Đối mặt với cái kết (thành ngữ); cuối đời
  • 见闻有限 — Kinh nghiệm và kiến thức có hạn

Câu hỏi thường gặp

限 nghĩa là gì?

限 (xiàn) nghĩa là giới hạn, hạn chế.

限 đọc thế nào?

限 đọc là xiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 限 là gì?

Âm Hán Việt của 限 là "hạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.