TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

限制酶图谱

xiànzhìméitúpǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 限制酶圖譜

限制酶图谱 nghĩa là Lập bản đồ giới hạn (trong genomics).

Nghĩa của 限制酶图谱

xiànzhìméitúpǔ

phồn thể 限制酶圖譜
  1. Lập bản đồ giới hạn (trong genomics)
  2. Mô hình cắt giới hạn

Câu hỏi thường gặp

限制酶图谱 nghĩa là gì?

限制酶图谱 (xiànzhìméitúpǔ) nghĩa là Lập bản đồ giới hạn (trong genomics).

限制酶图谱 đọc thế nào?

限制酶图谱 đọc là xiànzhìméitúpǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.