限制
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
限制 nghĩa là hạn chế, giới hạn.
Nghĩa của 限制
xiànzhì
HẠN CHẾĐộng từ, Danh từ- Hạn chế
- Giới hạn
- Ràng buộc
- Sự hạn chế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 限制
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
限制 nghĩa là gì?
限制 (xiànzhì) nghĩa là hạn chế, giới hạn.
限制 đọc thế nào?
限制 đọc là xiànzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 限制 là gì?
Âm Hán Việt của 限制 là "hạn chế".