TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

限制

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiànzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠN CHẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

限制 nghĩa là hạn chế, giới hạn.

Nghĩa của 限制

xiànzhì

HẠN CHẾĐộng từ, Danh từ
  1. Hạn chế
  2. Giới hạn
  3. Ràng buộc
  4. Sự hạn chế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 限制

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

限制 nghĩa là gì?

限制 (xiànzhì) nghĩa là hạn chế, giới hạn.

限制 đọc thế nào?

限制 đọc là xiànzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 限制 là gì?

Âm Hán Việt của 限制 là "hạn chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.