限定词
Phồn thể: 限定詞
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn định từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
限定词 nghĩa là Hạn định từ (trong ngữ pháp, ví dụ: mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, danh từ sở hữu cách, v.v.).
Nghĩa của 限定词
xiàndìngcí
HẠN ĐỊNH TỪDanh từphồn thể 限定詞- Hạn định từ (trong ngữ pháp, ví dụ: mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, danh từ sở hữu cách, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
限定词 nghĩa là gì?
限定词 (xiàndìngcí) nghĩa là Hạn định từ (trong ngữ pháp, ví dụ: mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, danh từ sở hữu cách, v.v.).
限定词 đọc thế nào?
限定词 đọc là xiàndìngcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 限定词 là gì?
Âm Hán Việt của 限定词 là "hạn định từ".