TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

限高架

xiàngāojià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠN CAO GIÁ

限高架 nghĩa là Thanh chắn giới hạn chiều cao.

Nghĩa của 限高架

xiàngāojià

HẠN CAO GIÁ
  1. Thanh chắn giới hạn chiều cao

Câu hỏi thường gặp

限高架 nghĩa là gì?

限高架 (xiàngāojià) nghĩa là Thanh chắn giới hạn chiều cao.

限高架 đọc thế nào?

限高架 đọc là xiàngāojià (pinyin).

Âm Hán Việt của 限高架 là gì?

Âm Hán Việt của 限高架 là "hạn cao giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.