陡峭
giọng máy của trình duyệt
陡峭 nghĩa là dựng đứng.
Nghĩa của 陡峭
dǒuqiào
ĐẨU TIỄUTính từ- Dựng đứng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 陡峭
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
陡峭 nghĩa là gì?
陡峭 (dǒuqiào) nghĩa là dựng đứng.
陡峭 đọc thế nào?
陡峭 đọc là dǒuqiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 陡峭 là gì?
Âm Hán Việt của 陡峭 là "đẩu tiễu".