院士
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viện sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 位 (wèi)
院士 nghĩa là học giả, viện sĩ.
Nghĩa của 院士
yuànshì
VIỆN SĨDanh từ- Học giả
- Viện sĩ
- Thành viên (của một học viện)
Câu hỏi thường gặp
院士 nghĩa là gì?
院士 (yuànshì) nghĩa là học giả, viện sĩ.
院士 đọc thế nào?
院士 đọc là yuànshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 院士 là gì?
Âm Hán Việt của 院士 là "viện sĩ".