TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

院士

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yuànshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỆN SĨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viện sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 位 (wèi)

院士 nghĩa là học giả, viện sĩ.

Nghĩa của 院士

yuànshì

VIỆN SĨDanh từ
  1. Học giả
  2. Viện sĩ
  3. Thành viên (của một học viện)

Câu hỏi thường gặp

院士 nghĩa là gì?

院士 (yuànshì) nghĩa là học giả, viện sĩ.

院士 đọc thế nào?

院士 đọc là yuànshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 院士 là gì?

Âm Hán Việt của 院士 là "viện sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.