TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

院长

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yuànzhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 院長

Âm Hán Việt VIỆN TRƯỞNG
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

院长 nghĩa là Người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院 (yuàn).

Nghĩa của 院长

yuànzhǎng

VIỆN TRƯỞNGDanh từphồn thể 院長
  1. Người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院 (yuàn)
  2. Chủ tịch hội đồng
  3. Hiệu trưởng đại học
  4. Trưởng khoa
  5. Viện trưởng
  6. Thủ tướng Trung Hoa Dân Quốc

Câu ví dụ với 院长

  • 王院长为人正派,办事公道,没给人穿过小鞋,大家都尊敬他。 Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.Tatoeba #3709219

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

院长 nghĩa là gì?

院长 (yuànzhǎng) nghĩa là Người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院 (yuàn).

院长 đọc thế nào?

院长 đọc là yuànzhǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 院长 là gì?

Âm Hán Việt của 院长 là "viện trưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.