TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

除

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỪ
Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: trừ

除 nghĩa là Loại bỏ.

Nghĩa của 除

chú

TRỪ
  1. Loại bỏ
  2. Gỡ bỏ
  3. Loại trừ
  4. Tiêu diệt
  5. Xóa bỏ
  6. Chia
  7. Trừ
  8. Không bao gồm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 除

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 除

Thành ngữ có 除

  • 斩草除根 — Nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ); phá hủy triệt để
  • 破除迷信 — Loại bỏ mê tín
  • 排除万难 — Vượt qua mọi trở ngại
  • 加减乘除 — Cộng, trừ, nhân và chia: bốn phép toán cơ bản của số học
  • 除暴安良 — Trừ bạo an dân (thành ngữ); cướp của người giàu, chia cho người nghèo
  • 除恶务尽 — Trừ ác triệt để (thành ngữ); tận gốc diệt trừ điều ác
  • 兴利除弊 — Phát huy điều có lợi và loại bỏ điều có hại
  • 药到病除 — Bệnh khỏi ngay khi uống thuốc
  • 除旧布新 — Loại bỏ cái cũ để đón cái mới (thành ngữ); đổi mới
  • 剪草除根 — Cắt cỏ và nhổ rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu diệt tận gốc
  • 除旧更新 — Thay cũ đổi mới
  • 小除夕 — Ngày trước đêm Giao thừa
  • 祛邪除灾 — Trừ tà để ngăn ngừa tai họa
  • 蠲除苛政 — Giảm bớt chính quyền hà khắc

Câu hỏi thường gặp

除 nghĩa là gì?

除 (chú) nghĩa là Loại bỏ.

除 đọc thế nào?

除 đọc là chú (pinyin).

Âm Hán Việt của 除 là gì?

Âm Hán Việt của 除 là "trừ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.