除
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: trừ
除 nghĩa là Loại bỏ.
Nghĩa của 除
chú
TRỪ- Loại bỏ
- Gỡ bỏ
- Loại trừ
- Tiêu diệt
- Xóa bỏ
- Chia
- Trừ
- Không bao gồm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 除
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 除
Thành ngữ có 除
- 斩草除根 — Nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ); phá hủy triệt để
- 破除迷信 — Loại bỏ mê tín
- 排除万难 — Vượt qua mọi trở ngại
- 加减乘除 — Cộng, trừ, nhân và chia: bốn phép toán cơ bản của số học
- 除暴安良 — Trừ bạo an dân (thành ngữ); cướp của người giàu, chia cho người nghèo
- 除恶务尽 — Trừ ác triệt để (thành ngữ); tận gốc diệt trừ điều ác
- 兴利除弊 — Phát huy điều có lợi và loại bỏ điều có hại
- 药到病除 — Bệnh khỏi ngay khi uống thuốc
- 除旧布新 — Loại bỏ cái cũ để đón cái mới (thành ngữ); đổi mới
- 剪草除根 — Cắt cỏ và nhổ rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu diệt tận gốc
- 除旧更新 — Thay cũ đổi mới
- 小除夕 — Ngày trước đêm Giao thừa
- 祛邪除灾 — Trừ tà để ngăn ngừa tai họa
- 蠲除苛政 — Giảm bớt chính quyền hà khắc
Câu hỏi thường gặp
除 nghĩa là gì?
除 (chú) nghĩa là Loại bỏ.
除 đọc thế nào?
除 đọc là chú (pinyin).
Âm Hán Việt của 除 là gì?
Âm Hán Việt của 除 là "trừ".