TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

除暴

chúbào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỪ BẠO

除暴 nghĩa là Trừ khử bọn tội phạm.

Nghĩa của 除暴

chúbào

TRỪ BẠO
  1. Trừ khử bọn tội phạm

Thành ngữ có 除暴

  • 除暴安良 — Trừ bạo an dân (thành ngữ); cướp của người giàu, chia cho người nghèo

Câu hỏi thường gặp

除暴 nghĩa là gì?

除暴 (chúbào) nghĩa là Trừ khử bọn tội phạm.

除暴 đọc thế nào?

除暴 đọc là chúbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 除暴 là gì?

Âm Hán Việt của 除暴 là "trừ bạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.