除此之外,别无办法。Ngoài cách này ra, chả có cách nào.Tatoeba #3709259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
除此之外 nghĩa là gì?
除此之外 (chúcǐzhīwài) nghĩa là ngoài điều này, ngoài ra.
除此之外 đọc thế nào?
除此之外 đọc là chúcǐzhīwài (pinyin).
Âm Hán Việt của 除此之外 là gì?
Âm Hán Việt của 除此之外 là "trừ thử chi ngoại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.