陨石
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 隕石
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vẫn thạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài), 颗 (kē)
陨石 nghĩa là thiên thạch, vẫn thạch.
Nghĩa của 陨石
yǔnshí
VẪN THẠCHDanh từphồn thể 隕石- Thiên thạch; vẫn thạch; đá trời
Câu hỏi thường gặp
陨石 nghĩa là gì?
陨石 (yǔnshí) nghĩa là thiên thạch, vẫn thạch.
陨石 đọc thế nào?
陨石 đọc là yǔnshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 陨石 là gì?
Âm Hán Việt của 陨石 là "vẫn thạch".