陪都 nghĩa là Thủ đô tạm thời của một quốc gia (ví dụ: thời chiến).
Nghĩa của 陪都
péidū
BỒI ĐÔDanh từ
Thủ đô tạm thời của một quốc gia (ví dụ: thời chiến)
Thủ đô thứ hai
Thủ đô thay thế
Câu hỏi thường gặp
陪都 nghĩa là gì?
陪都 (péidū) nghĩa là Thủ đô tạm thời của một quốc gia (ví dụ: thời chiến).
陪都 đọc thế nào?
陪都 đọc là péidū (pinyin).
Âm Hán Việt của 陪都 là gì?
Âm Hán Việt của 陪都 là "bồi đô".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.