陶器
giọng máy của trình duyệt
陶器 nghĩa là đồ gốm.
Nghĩa của 陶器
táoqì
ĐÀO KHÍDanh từ- Đồ gốm
Câu hỏi thường gặp
陶器 nghĩa là gì?
陶器 (táoqì) nghĩa là đồ gốm.
陶器 đọc thế nào?
陶器 đọc là táoqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 陶器 là gì?
Âm Hán Việt của 陶器 là "đào khí".