TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隆乳

lóngrǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LONG NHŨ

隆乳 nghĩa là phẫu thuật nâng ngực.

Nghĩa của 隆乳

lóngrǔ

LONG NHŨĐộng từ
  1. Phẫu thuật nâng ngực

Câu hỏi thường gặp

隆乳 nghĩa là gì?

隆乳 (lóngrǔ) nghĩa là phẫu thuật nâng ngực.

隆乳 đọc thế nào?

隆乳 đọc là lóngrǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 隆乳 là gì?

Âm Hán Việt của 隆乳 là "long nhũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.