TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隆起

lóngqǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LONG KHỞI

隆起 nghĩa là phồng lên, nhô lên.

Nghĩa của 隆起

lóngqǐ

LONG KHỞIĐộng từ, Danh từ
  1. Phồng lên; nhô lên

Câu hỏi thường gặp

隆起 nghĩa là gì?

隆起 (lóngqǐ) nghĩa là phồng lên, nhô lên.

隆起 đọc thế nào?

隆起 đọc là lóngqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 隆起 là gì?

Âm Hán Việt của 隆起 là "long khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.