TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隆隆

lónglóng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LONG LONG

隆隆 nghĩa là ầm ầm.

Nghĩa của 隆隆

lónglóng

LONG LONGTính từ
  1. Ầm ầm

Từ ghép có 隆隆

Câu hỏi thường gặp

隆隆 nghĩa là gì?

隆隆 (lónglóng) nghĩa là ầm ầm.

隆隆 đọc thế nào?

隆隆 đọc là lónglóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 隆隆 là gì?

Âm Hán Việt của 隆隆 là "long long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.