Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tùy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 阜 (phụ) · bộ số 170Số nét: 12Mọi âm Hán Việt của chữ: tùy, đọa
隋 nghĩa là triều đại Tùy.
Nghĩa của 隋
Suí
TÙYtên riêng
Triều đại Tùy (581-617 SCN)
họ Họ Suí
Câu hỏi thường gặp
隋 nghĩa là gì?
隋 (suí) nghĩa là triều đại Tùy.
隋 đọc thế nào?
隋 đọc là Suí (pinyin).
Âm Hán Việt của 隋 là gì?
Âm Hán Việt của 隋 là "tùy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.