TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隋炀帝

Suí Yángdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隋煬帝

Âm Hán Việt TÙY DẠNG ĐẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tùy dạng đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

隋炀帝 nghĩa là Tùy Dạng Đế (569-618), được cho là đã giết cha và anh để chiếm ngôi, trị vì 604-618.

Nghĩa của 隋炀帝

Suí Yángdì

TÙY DẠNG ĐẾphồn thể 隋煬帝tên riêng
  1. Tùy Dạng Đế (569-618), được cho là đã giết cha và anh để chiếm ngôi, trị vì 604-618

Câu hỏi thường gặp

隋炀帝 nghĩa là gì?

隋炀帝 (suí yángdì) nghĩa là Tùy Dạng Đế (569-618), được cho là đã giết cha và anh để chiếm ngôi, trị vì 604-618.

隋炀帝 đọc thế nào?

隋炀帝 đọc là Suí Yángdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 隋炀帝 là gì?

Âm Hán Việt của 隋炀帝 là "tùy dạng đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.