TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

随口

suíkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隨口

Âm Hán Việt TÙY KHẨU

随口 nghĩa là Mà không suy nghĩ kỹ.

Nghĩa của 随口

suíkǒu

TÙY KHẨUPhó từphồn thể 隨口
  1. nói Mà không suy nghĩ kỹ

Thành ngữ có 随口

  • 随口胡诌 — Nói nhảm nhí tuỳ tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu

Câu hỏi thường gặp

随口 nghĩa là gì?

随口 (suíkǒu) nghĩa là Mà không suy nghĩ kỹ.

随口 đọc thế nào?

随口 đọc là suíkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 随口 là gì?

Âm Hán Việt của 随口 là "tùy khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.