TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐函数

yǐnhánshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱函數

Âm Hán Việt ẨN HÀM SỐ

隐函数 nghĩa là hàm ẩn.

Nghĩa của 隐函数

yǐnhánshù

ẨN HÀM SỐDanh từphồn thể 隱函數
  1. Hàm ẩn

Câu hỏi thường gặp

隐函数 nghĩa là gì?

隐函数 (yǐnhánshù) nghĩa là hàm ẩn.

隐函数 đọc thế nào?

隐函数 đọc là yǐnhánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐函数 là gì?

Âm Hán Việt của 隐函数 là "ẩn hàm số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.