TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐匿

yǐnnì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱匿

Âm Hán Việt ẨN NẶC

隐匿 nghĩa là che đậy, giấu.

Nghĩa của 隐匿

yǐnnì

ẨN NẶCĐộng từphồn thể 隱匿
  1. Che đậy
  2. Giấu
  3. Che giấu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 隐匿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

隐匿 nghĩa là gì?

隐匿 (yǐnnì) nghĩa là che đậy, giấu.

隐匿 đọc thế nào?

隐匿 đọc là yǐnnì (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐匿 là gì?

Âm Hán Việt của 隐匿 là "ẩn nặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.