TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐意

yǐnyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱意

Âm Hán Việt ẨN Ý

隐意 nghĩa là ý nghĩa ẩn chứa.

Nghĩa của 隐意

yǐnyì

ẨN Ýphồn thể 隱意
  1. Ý nghĩa ẩn chứa

Câu hỏi thường gặp

隐意 nghĩa là gì?

隐意 (yǐnyì) nghĩa là ý nghĩa ẩn chứa.

隐意 đọc thế nào?

隐意 đọc là yǐnyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐意 là gì?

Âm Hán Việt của 隐意 là "ẩn ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.