TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐栖动物学

yǐnqīdòngwùxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱棲動物學

Âm Hán Việt ẨN THÊ ĐỘNG VẬT HỌC

隐栖动物学 nghĩa là Nghiên cứu động vật huyền bí.

Nghĩa của 隐栖动物学

yǐnqīdòngwùxué

ẨN THÊ ĐỘNG VẬT HỌCphồn thể 隱棲動物學
  1. Nghiên cứu động vật huyền bí

Câu hỏi thường gặp

隐栖动物学 nghĩa là gì?

隐栖动物学 (yǐnqīdòngwùxué) nghĩa là Nghiên cứu động vật huyền bí.

隐栖动物学 đọc thế nào?

隐栖动物学 đọc là yǐnqīdòngwùxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐栖动物学 là gì?

Âm Hán Việt của 隐栖动物学 là "ẩn thê động vật học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.