TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

隐花植物

yǐnhuāzhíwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 隱花植物

Âm Hán Việt ẨN HOA THỰC VẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ẩn hoa thực vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

隐花植物 nghĩa là thực vật ẩn hoa.

Nghĩa của 隐花植物

yǐnhuāzhíwù

ẨN HOA THỰC VẬTphồn thể 隱花植物
  1. Cryptogamae
  2. Thực vật ẩn hoa (thực vật học)
  3. Các loài thực vật như tảo 藻类 (zǎolèi), rêu 苔藓 (táixiǎn) và dương xỉ 蕨类 (juélèi) sinh sản bằng bào tử 孢子 (bāozǐ) thay vì hoa

Câu hỏi thường gặp

隐花植物 nghĩa là gì?

隐花植物 (yǐnhuāzhíwù) nghĩa là thực vật ẩn hoa.

隐花植物 đọc thế nào?

隐花植物 đọc là yǐnhuāzhíwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 隐花植物 là gì?

Âm Hán Việt của 隐花植物 là "ẩn hoa thực vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.