隐花植物
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 隱花植物
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ẩn hoa thực vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
隐花植物 nghĩa là thực vật ẩn hoa.
Nghĩa của 隐花植物
yǐnhuāzhíwù
ẨN HOA THỰC VẬTphồn thể 隱花植物- Cryptogamae
- Thực vật ẩn hoa (thực vật học)
- Các loài thực vật như tảo 藻类 (zǎolèi), rêu 苔藓 (táixiǎn) và dương xỉ 蕨类 (juélèi) sinh sản bằng bào tử 孢子 (bāozǐ) thay vì hoa
Câu hỏi thường gặp
隐花植物 nghĩa là gì?
隐花植物 (yǐnhuāzhíwù) nghĩa là thực vật ẩn hoa.
隐花植物 đọc thế nào?
隐花植物 đọc là yǐnhuāzhíwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 隐花植物 là gì?
Âm Hán Việt của 隐花植物 là "ẩn hoa thực vật".