隐饰
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 隱飾
隐饰 nghĩa là che đậy.
Nghĩa của 隐饰
yǐnshì
ẨN SỨCphồn thể 隱飾- Che đậy
Câu hỏi thường gặp
隐饰 nghĩa là gì?
隐饰 (yǐnshì) nghĩa là che đậy.
隐饰 đọc thế nào?
隐饰 đọc là yǐnshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 隐饰 là gì?
Âm Hán Việt của 隐饰 là "ẩn sức".