Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cách nhiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
隔热 nghĩa là cách nhiệt, chất cách nhiệt.
Nghĩa của 隔热
gérè
CÁCH NHIỆTĐộng từphồn thể 隔熱
Cách nhiệt
Chất cách nhiệt (vật liệu, hiệu ứng, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
隔热 nghĩa là gì?
隔热 (gérè) nghĩa là cách nhiệt, chất cách nhiệt.
隔热 đọc thế nào?
隔热 đọc là gérè (pinyin).
Âm Hán Việt của 隔热 là gì?
Âm Hán Việt của 隔热 là "cách nhiệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.