Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cách ly” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
隔离 nghĩa là tách biệt, cách ly.
Nghĩa của 隔离
gélí
CÁCH LYĐộng từ, Danh từphồn thể 隔離
Tách biệt
Cách ly
Câu hỏi thường gặp
隔离 nghĩa là gì?
隔离 (gélí) nghĩa là tách biệt, cách ly.
隔离 đọc thế nào?
隔离 đọc là gélí (pinyin).
Âm Hán Việt của 隔离 là gì?
Âm Hán Việt của 隔离 là "cách ly".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.