隽材
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雋材
隽材 nghĩa là tài năng.
Nghĩa của 隽材
juàncái
phồn thể 雋材- Tài năng
Câu hỏi thường gặp
隽材 nghĩa là gì?
隽材 (juàncái) nghĩa là tài năng.
隽材 đọc thế nào?
隽材 đọc là juàncái (pinyin).
Phồn thể: 雋材
隽材 nghĩa là tài năng.
隽材 (juàncái) nghĩa là tài năng.
隽材 đọc là juàncái (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.