TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

难

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 難

Âm Hán Việt NAN, NẠN
Bộ thủ: 隹 · bộ số 172 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: nạn, nan, na

难 nghĩa là khó, vấn đề.

Nghĩa của 难

nán

NANphồn thể 難
  1. Khó (để...)
  2. Vấn đề
  3. Khó khăn
  4. Khó
  5. Không tốt

nàn

NẠNphồn thể 難
  1. Thảm họa
  2. Khốn khổ
  3. Mắng chửi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 难

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 难

Thành ngữ có 难

  • 难以置信 — Khó tin
  • 难能可贵 — Hiếm và quý
  • 千载难逢 — Cực kỳ hiếm hoi
  • 在所难免 — Khó tránh khỏi
  • 勉为其难 — Giải quyết công việc khó khăn
  • 进退两难 — Không có chỗ tiến hay lui (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan
  • 左右为难 — Tiến thoái lưỡng nan
  • 排忧解难 — Giải quyết tình huống khó khăn và quên đi lo lắng
  • 知难而退 — Thăm dò khó khăn và rút lui để tránh thất bại
  • 千难万难 — Cực kỳ khó khăn
  • 难言之隐 — Một điều khó nói ra
  • 大难临头 — Đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra
  • 一言难尽 — Khó giải thích trong vài lời (thành ngữ); phức tạp và không dễ diễn đạt ngắn gọn
  • 难上加难 — Cực kỳ khó khăn
  • 艰难险阻 — Nguy hiểm và khó khăn vô kể
  • 寸步难行 — Không thể nhúc nhích dù chỉ một bước
  • 难解难分 — Khó gỡ, khó tách rời (thành ngữ); vướng víu không rời
  • 寝食难安 — Không thể nghỉ ngơi hay ăn uống yên ổn
  • 孤掌难鸣 — Khó vỗ tay chỉ với một bàn tay.
  • 避难所 — Nơi trú ẩn

Câu ví dụ với 难

  • 越南语真的难学。 Tiếng Việt thật sự rất khó học.Tatoeba #3344552
  • 德语真的很难。 Tiếng Đức khó quá.Tatoeba #9987039
  • 很难在2、3年内掌握法语。 Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334170
  • 这个字很难发音。 Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #868393
  • 跟一个只说“是”和“不是”的人很难继续谈话。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343412
  • 和一个只说"是"与"否"的人维持一段对话是很难的。 Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334177

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

难 nghĩa là gì?

难 (nán, nàn) nghĩa là khó, vấn đề.

难 đọc thế nào?

难 đọc là nán (pinyin).

Âm Hán Việt của 难 là gì?

Âm Hán Việt của 难 là "nan, nạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.