难上难 (nánshàngnán) nghĩa là cực kỳ khó khăn, còn khó hơn.
难上难 đọc thế nào?
难上难 đọc là nánshàngnán (pinyin).
Âm Hán Việt của 难上难 là gì?
Âm Hán Việt của 难上难 là "nan thượng nan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.