TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

难弹

nántán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 難彈

Âm Hán Việt NAN ĐÀN

难弹 nghĩa là khó chơi.

Nghĩa của 难弹

nántán

NAN ĐÀNphồn thể 難彈
  1. Khó chơi (nhạc cho nhạc cụ dây)

Câu hỏi thường gặp

难弹 nghĩa là gì?

难弹 (nántán) nghĩa là khó chơi.

难弹 đọc thế nào?

难弹 đọc là nántán (pinyin).

Âm Hán Việt của 难弹 là gì?

Âm Hán Việt của 难弹 là "nan đàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.