TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

难言之隐

nányánzhīyǐn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 難言之隱

Âm Hán Việt NAN NGÔN CHI ẨN

难言之隐 nghĩa là Một điều khó nói ra.

Nghĩa của 难言之隐

nányánzhīyǐn

NAN NGÔN CHI ẨNCụm từphồn thể 難言之隱
  1. thành ngữ Một điều khó nói ra
  2. Điều gì đó quá xấu hổ để nhắc đến
  3. Một căn bệnh xấu hổ

Câu hỏi thường gặp

难言之隐 nghĩa là gì?

难言之隐 (nányánzhīyǐn) nghĩa là Một điều khó nói ra.

难言之隐 đọc thế nào?

难言之隐 đọc là nányánzhīyǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 难言之隐 là gì?

Âm Hán Việt của 难言之隐 là "nan ngôn chi ẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.