TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雀巢

Quècháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỚC SÀO

雀巢 nghĩa là Nestlé.

Nghĩa của 雀巢

Quècháo

TƯỚC SÀODanh từtên riêng
  1. Nestlé

Câu hỏi thường gặp

雀巢 nghĩa là gì?

雀巢 (quècháo) nghĩa là Nestlé.

雀巢 đọc thế nào?

雀巢 đọc là Quècháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 雀巢 là gì?

Âm Hán Việt của 雀巢 là "tước sào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.