TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雄安

Xióng'ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÙNG AN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hùng an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

雄安 nghĩa là Khu Mới Hùng An, khu mới cấp quốc gia ở khu vực Bảo Định, Hà Bắc, thành lập năm 2017.

Nghĩa của 雄安

Xióng'ān

HÙNG ANTên riêngtên riêng
  1. Khu Mới Hùng An, khu mới cấp quốc gia ở khu vực Bảo Định, Hà Bắc, thành lập năm 2017

Câu hỏi thường gặp

雄安 nghĩa là gì?

雄安 (xióng'ān) nghĩa là Khu Mới Hùng An, khu mới cấp quốc gia ở khu vực Bảo Định, Hà Bắc, thành lập năm 2017.

雄安 đọc thế nào?

雄安 đọc là Xióng'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 雄安 là gì?

Âm Hán Việt của 雄安 là "hùng an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.