TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雅克

Yǎkè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÃ KHẮC

雅克 nghĩa là Jacques (tên).

Nghĩa của 雅克

Yǎkè

NHÃ KHẮCTên riêngtên riêng
  1. Jacques (tên)

Câu hỏi thường gặp

雅克 nghĩa là gì?

雅克 (yǎkè) nghĩa là Jacques (tên).

雅克 đọc thế nào?

雅克 đọc là Yǎkè (pinyin).

Âm Hán Việt của 雅克 là gì?

Âm Hán Việt của 雅克 là "nhã khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.